Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “擢”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhuó

kéo ra; lựa chọn; thăng chức

Từ vựng
擢发难数zhuó fà nán shǔ

nghĩa đen: khó đếm như tóc bị nhổ từ đầu (thành ngữ); nghĩa bóng: tội ác không đếm xuể

Thành ngữ
擢第zhuó dì

vượt qua kỳ thi công chức (thời Trung Quốc phong kiến)

Cụm từ
擢升zhuó shēng

thăng chức (cho ai đó); nâng cấp; thăng lên

Cụm từ
拔擢bá zhuó

chọn người giỏi để thăng chức

Cụm từ