Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “擎”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
qíng

nâng; giữ lên; giơ lên

Từ vựng
擎拳合掌qíng quán hé zhǎng

chắp tay lại; đặt hai lòng bàn tay vào nhau (trong tư thế cung kính)

Cụm từ
众擎易举zhòng qíng yì jǔ

nhiều tay thì công việc nhẹ nhàng (thành ngữ)

Thành ngữ
搜索引擎sōu suǒ yǐn qíng

công cụ tìm kiếm

Cụm từ
搜寻引擎sōu xún yǐn qíng

công cụ tìm kiếm

Cụm từ
引擎盖yǐn qíng gài

nắp capo; mũi xe

Cụm từ
引擎yǐn qíng

động cơ (từ mượn); LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
人肉搜索引擎rén ròu sōu suǒ yǐn qíng

công cụ tìm kiếm thông tin con người; một nỗ lực tập thể quy mô lớn để tìm chi tiết về một người hoặc sự kiện (tiếng lóng Internet)

Ngôn ngữ mạng
一柱擎天yī zhù qíng tiān

nghĩa đen: chống trời bằng một cột trụ (thành ngữ); nghĩa bóng: gánh vác trách nhiệm quan trọng

Thành ngữ