Kết quả cho “撕”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xé
cắn xé (bằng răng, như động vật tấn công nhau)
xé toạc
xé ra (và vứt đi); xé bỏ
xé nát; xé vụn; xé thành từng mảnh
xé nát; xé thành từng mảnh
xé; rách
xé vụn
nghĩa đen: xé vé; giết con tin (thường là bắt cóc đòi tiền chuộc)
xé rách; xé toạc; vết rách; chỗ rách
(tiếng lóng) (nghĩa đen) xé toạc âm đạo; (nghĩa bóng) (phụ nữ) cãi lộn; đánh nhau như chó với mèo
cãi nhau gay gắt; không còn giữ thể diện; xé toạc vào nhau
xem 撕破臉|撕破脸[si1 po4 lian3]