Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “戮”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

giết

Từ vựng

gọt bằng dao; biến thể cũ của 戮[lu4]

Từ vựng
戮力同心lù lì tóng xīn

nỗ lực đồng lòng (thành ngữ); đoàn kết và làm việc cùng nhau

Thành ngữ
诛戮zhū lù

xử tử

Cụm từ
杀戮shā lù

tàn sát; thảm sát

Cụm từ
惨戮cǎn lù

(văn học) tàn sát; giết chóc tàn bạo

Cụm từ
引颈就戮yǐn jǐng jiù lù

duỗi cổ chuẩn bị để bị hành quyết (thành ngữ)

Thành ngữ
屠戮tú lù

tàn sát; thảm sát

Cụm từ
夷戮yí lù

thảm sát

Cụm từ
刑戮xíng lù

(văn học) hình phạt thể xác hoặc hành quyết

Cụm từ