Kết quả cho “战斗”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đấu tranh, chiến đấu
sức chiến đấu
máy bay chiến đấu
nhóm tác chiến; biên đội hải quân do tàu sân bay chỉ huy
chiến binh
thiết giáp hạm
trại huấn luyện
đầu đạn
đầu đạn hạt nhân
đầu đạn hóa học
Hệ thống Chiến đấu Aegis (hệ thống vũ khí phát triển cho Hải quân Mỹ)
nhóm tiên phong trên tàu sân bay; nhóm tác chiến hải quân do tàu sân bay dẫn đầu
còn sống là còn chiến đấu (thành ngữ); chiến đấu đến cùng