Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “思想”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

15 từ sẵn sàng
思想
sīxiǎng

tư tưởng

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
思想史
sī xiǎng shǐ

lịch sử tư tưởng

Cụm từ
思想家
sī xiǎng jiā

nhà tư tưởng

Cụm từ
思想库
sī xiǎng kù

nhóm chuyên gia tư vấn

Cụm từ
思想交流
sī xiǎng jiāo liú

trao đổi ý tưởng

Cụm từ
思想体系
sī xiǎng tǐ xì

hệ thống tư tưởng; tư tưởng hệ

Cụm từ
思想包袱
sī xiǎng bāo fu

điều gì đó đè nặng trong tâm trí

Cụm từ
思想意识
sī xiǎng yì shí

ý thức

Cụm từ
思想顽钝
sī xiǎng wán dùn

tư duy chậm chạp; thờ ơ

Cụm từ
新思想
xīn sī xiǎng

ý tưởng mới

Cụm từ
主体思想
Zhǔ tǐ Sī xiǎng

Tư tưởng Chủ thể (ý thức hệ của Bắc Triều Tiên về độc lập chính trị, kinh tế và quân sự)

Cụm từ
封建思想
fēng jiàn sī xiǎng

tư tưởng phong kiến

Cụm từ
政治思想
zhèng zhì sī xiǎng

tư tưởng chính trị; hệ tư tưởng

Cụm từ
统一思想
tǒng yī sī xiǎng

cùng chung ý tưởng; cùng chung mục đích

Cụm từ
毛泽东思想
Máo Zé dōng Sī xiǎng

Tư tưởng Mao Trạch Đông

Cụm từ