Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “强度”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
强度qiáng dù

độ bền; cường độ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
电流强度diàn liú qiáng dù

cường độ dòng điện

Cụm từ
辐射强度fú shè qiáng dù

cường độ bức xạ

Cụm từ
磁感应强度cí gǎn yìng qiáng dù

mật độ từ trường

Cụm từ
发光强度fā guāng qiáng dù

cường độ phát sáng

Cụm từ
断裂强度duàn liè qiáng dù

độ bền đứt; gãy

Cụm từ
拉伸强度lā shēn qiáng dù

độ bền kéo

Cụm từ
压力强度yā lì qiáng dù

áp lực (được đo lường)

Cụm từ