Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “开发”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

17 từ sẵn sàng
开发
kāifā

khai phá, mở mang, mở rộng

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
开发区
kāi fā qū

khu phát triển

Cụm từ
开发商
kāi fā shāng

nhà phát triển (bất động sản, sản phẩm thương mại, v.v.)

Cụm từ
开发者
kāi fā zhě

nhà phát triển

Cụm từ
开发人员
kāi fā rén yuán

nhà phát triển

Cụm từ
开发周期
kāi fā zhōu qī

chu kỳ phát triển; giai đoạn phát triển

Cụm từ
开发环境
kāi fā huán jìng

môi trường phát triển (máy tính)

Cụm từ
开发过程
kāi fā guò chéng

quá trình phát triển

Cụm từ
开发银行
kāi fā yín háng

ngân hàng phát triển

Cụm từ
软件开发
ruǎn jiàn kāi fā

phát triển phần mềm

Cụm từ
亚洲开发银行
Yà zhōu Kāi fā Yín háng

Ngân hàng Phát triển Châu Á

Cụm từ
国家开发银行
Guó jiā Kāi fā Yín háng

Ngân hàng Phát triển Trung Quốc

Cụm từ
软件开发人员
ruǎn jiàn kāi fā rén yuán

nhà phát triển phần mềm

Cụm từ
非洲开发银行
Fēi zhōu Kāi fā Yín háng

Ngân hàng Phát triển Châu Phi

Cụm từ
洋浦经济开发区
Yáng pǔ jīng jì kāi fā qū

Khu Phát triển Kinh tế Dương Phổ, Hải Nam

Cụm từ
经济协力开发机构
Jīng jì Xié lì Kāi fā Jī gòu

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD); cũng được viết là 經濟合作與發展組織|经济合作与发展组织[Jing1 ji4 He2 zuo4 yu3 Fa1 zhan3 Zu3 zhi1]

Cụm từ
联合国开发计划署
Lián hé guó Kāi fā Jì huà shǔ

Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc

Cụm từ