Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “开发”

Tìm thấy 18 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
开发kāi fā

khai thác (tài nguyên); mở ra (để phát triển); phát triển

Cụm từ
开发银行kāi fā yín háng

ngân hàng phát triển

Cụm từ
开发过程kāi fā guò chéng

quá trình phát triển

Cụm từ
开发周期kāi fā zhōu qī

chu kỳ phát triển; giai đoạn phát triển

Cụm từ
开发者kāi fā zhě

nhà phát triển

Cụm từ
开发环境kāi fā huán jìng

môi trường phát triển (máy tính)

Cụm từ
开发商kāi fā shāng

nhà phát triển (bất động sản, sản phẩm thương mại, v.v.)

Cụm từ
开发周期kāi fā zhōu qī

chu kỳ phát triển; giai đoạn phát triển; cũng viết 開發週期|开发周期

Cụm từ
开发区kāi fā qū

khu phát triển

Cụm từ
开发人员kāi fā rén yuán

nhà phát triển

Cụm từ
非洲开发银行Fēi zhōu Kāi fā Yín háng

Ngân hàng Phát triển Châu Phi

Cụm từ
软件开发人员ruǎn jiàn kāi fā rén yuán

nhà phát triển phần mềm

Cụm từ
软件开发ruǎn jiàn kāi fā

phát triển phần mềm

Cụm từ
联合国开发计划署Lián hé guó Kāi fā Jì huà shǔ

Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc

Cụm từ
经济协力开发机构Jīng jì Xié lì Kāi fā Jī gòu

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD); cũng được viết là 經濟合作與發展組織|经济合作与发展组织[Jing1 ji4 He2 zuo4 yu3 Fa1 zhan3 Zu3 zhi1]

Cụm từ
洋浦经济开发区Yáng pǔ jīng jì kāi fā qū

Khu Phát triển Kinh tế Dương Phổ, Hải Nam

Cụm từ
国家开发银行Guó jiā Kāi fā Yín háng

Ngân hàng Phát triển Trung Quốc

Cụm từ
亚洲开发银行Yà zhōu Kāi fā Yín háng

Ngân hàng Phát triển Châu Á

Cụm từ