Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “建筑”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
建筑jiàn zhù

xây dựng; tòa nhà; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
建筑群jiàn zhù qún

quần thể kiến trúc

Cụm từ
建筑物jiàn zhù wù

tòa nhà; công trình; kiến trúc

Cụm từ
建筑业jiàn zhù yè

ngành xây dựng

Cụm từ
建筑师jiàn zhù shī

kiến trúc sư

Cụm từ
建筑工人jiàn zhù gōng rén

công nhân xây dựng; thợ xây

Cụm từ
建筑学jiàn zhù xué

thuộc kiến trúc; kiến trúc

Cụm từ
高层建筑gāo céng jiàn zhù

tòa nhà cao tầng; nhà chọc trời

Cụm từ
安徽建筑工业学院Ān huī Jiàn zhù Gōng yè Xué yuàn

Đại học Kiến trúc Công nghiệp Anhui

Cụm từ
上层建筑shàng céng jiàn zhù

kiến trúc thượng tầng

Cụm từ