Kết quả cho “建筑”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xây dựng; tòa nhà; LT:個|个[ge4]
ngành xây dựng
thuộc kiến trúc; kiến trúc
kiến trúc sư
tòa nhà; công trình; kiến trúc
quần thể kiến trúc
công nhân xây dựng; thợ xây
kiến trúc thượng tầng
tòa nhà cao tầng; nhà chọc trời
Đại học Kiến trúc Công nghiệp Anhui