Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “序列”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
序列xù liè

trình tự

Cụm từ
序列号xù liè hào

số sê-ri; mã sản phẩm (phần mềm)

Cụm từ
转义序列zhuǎn yì xù liè

(máy tính) trình tự thoát

Cụm từ
无穷序列wú qióng xù liè

dãy số vô hạn

Cụm từ
时间序列shí jiān xù liè

chuỗi thời gian (thống kê)

Cụm từ
收敛序列shōu liǎn xù liè

dãy hội tụ (toán)

Cụm từ
帧检验序列zhēn jiǎn yàn xù liè

chuỗi kiểm tra khung (FCS)

Cụm từ