Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “广场”

Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
广场guǎng chǎng

quảng trường

Cụm từ
广场舞guǎng chǎng wǔ

múa quảng trường, một bài tập thể dục theo nhạc tại quảng trường, công viên, phổ biến đặc biệt ở phụ nữ trung niên và đã nghỉ hưu ở Trung Quốc

Cụm từ
广场恐惧症guǎng chǎng kǒng jù zhèng

chứng sợ khoảng rộng

Cụm từ
广场恐惧guǎng chǎng kǒng jù

chứng sợ khoảng rộng

Cụm từ
广场恐怖症guǎng chǎng kǒng bù zhèng

chứng sợ khoảng rộng

Cụm từ
麦迪逊花园广场Mài dí xùn huā yuán guǎng chǎng

Madison Square Garden

Cụm từ
麦迪逊广场花园Mài dí xùn Guǎng chǎng Huā yuán

Madison Square Garden

Cụm từ
购物广场gòu wù guǎng chǎng

trung tâm mua sắm

Cụm từ
特拉法尔加广场Tè lā fǎ ěr jiā guǎng chǎng

Quảng trường Trafalgar (Luân Đôn)

Cụm từ
特拉法加广场Tè lā fǎ jiā Guǎng chǎng

Quảng trường Trafalgar (Luân Đôn)

Cụm từ
时代广场Shí dài Guǎng chǎng

Quảng trường Thời Đại

Cụm từ
天安门广场Tiān ān mén Guǎng chǎng

Quảng trường Thiên An Môn

Cụm từ
人民广场Rén mín Guǎng chǎng

Quảng trường Nhân Dân, Thượng Hải

Cụm từ