Kết quả cho “广场”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quảng trường
múa quảng trường, một bài tập thể dục theo nhạc tại quảng trường, công viên, phổ biến đặc biệt ở phụ nữ trung niên và đã nghỉ hưu ở Trung Quốc
chứng sợ khoảng rộng
chứng sợ khoảng rộng
chứng sợ khoảng rộng
Quảng trường Nhân Dân, Thượng Hải
Quảng trường Thời Đại
trung tâm mua sắm
Quảng trường Thiên An Môn
Quảng trường Trafalgar (Luân Đôn)
Quảng trường Trafalgar (Luân Đôn)
Madison Square Garden
Madison Square Garden