Kết quả cho “姊”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chị gái; cách phát âm ở Đài Loan: [jie3]
chồng của chị gái
chồng của chị gái
(chị và em) gái; trường chị em, thành phố kết nghĩa, v.v
chị gái; phiên âm Đài Loan [jie3 jie5]
huyện Zigui ở tỉnh Hồ Bắc
chị họ gái cùng dòng họ nội
chị tôi
chị gái
con gái của anh em trai của cha; chị em họ bên nội
con gái của chị em gái của bố; chị em họ bên ngoại
Chòm sao Tua Rua M45