Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “好不”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
好不hǎo bù

không ... chút nào; rất

Cụm từ
好不容易hǎo bù róng yì

một cách rất khó khăn; rất khó khăn

Cụm từ
好不好hǎo bu hǎo

(thông tục) được không?; OK?

Cụm từ
再好不过zài hǎo bù guò

không thể tốt hơn; tuyệt vời; lý tưởng

Cụm từ
也好不到哪里去yě hǎo bù dào nǎ lǐ qù

cũng tệ như vậy; không tốt hơn nhiều

Cụm từ
也好不了多少yě hǎo bu liǎo duō shǎo

không khá hơn là bao; cũng tệ như vậy

Cụm từ