Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大气”

Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大气dà qì

khí quyển (bao quanh trái đất); hùng vĩ; ấn tượng; phong cách

Cụm từ
大气环流dà qì huán liú

tuần hoàn khí quyển

Cụm từ
大气污染dà qì wū rǎn

ô nhiễm không khí; ô nhiễm khí quyển

Cụm từ
大气暖化dà qì nuǎn huà

sự ấm lên của khí quyển

Cụm từ
大气层核试验dà qì céng hé shì yàn

thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển

Cụm từ
大气层dà qì céng

khí quyển

Cụm từ
大气压强dà qì yā qiáng

áp suất khí quyển

Cụm từ
大气压力dà qì yā lì

áp suất khí quyển

Cụm từ
大气压dà qì yā

áp suất khí quyển

Cụm từ
大气圈dà qì quān

khí quyển

Cụm từ
大气儿dà qì r

biến thể er hoá của 大氣|大气[da4 qi4]

Cụm từ
大气候dà qì hòu

bầu không khí

Cụm từ
财大气粗cái dà qì cū

giàu có và hống hách; giàu có và áp đảo

Cụm từ