Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大地”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大地dà dì

trái đất; mẹ đất

Cụm từ
大地线dà dì xiàn

một đường trắc địa (đường cong)

Cụm từ
大地测量学dà dì cè liáng xué

trắc địa

Cụm từ
大地洞dà dì dòng

hang lớn

Cụm từ
大地水准面dà dì shuǐ zhǔn miàn

geoid

Cụm từ
大地之歌Dà dì zhī Gē

Das Lied von der Erde (Bài ca Trái Đất)

Cụm từ
大地主dà dì zhǔ

địa chủ lớn

Cụm từ
陕西大地震Shǎn xī dà dì zhèn

trận động đất lớn ở Thiểm Tây ngày 2 tháng 2 năm 1556 khiến 830.000 người chết

Cụm từ
汶川大地震Wèn chuān Dà dì zhèn

Động đất lớn Tứ Xuyên (2008)

Cụm từ
东非大地堑Dōng Fēi dà dì qiàn

thung lũng tách giãn Đông Phi

Cụm từ
四川大地震Sì chuān Dà dì zhèn

Trận động đất lớn ở Tứ Xuyên (2008)

Cụm từ
唐山大地震Táng shān Dà dì zhèn

Trận động đất lớn Đường Sơn (1976)

Cụm từ