Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “培养”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
培养péi yǎng

nuôi dưỡng; phát triển; bồi dưỡng; ươm mầm; giáo dục; đào tạo (cho một vị trí); cấy (sinh học)

Cụm từ
培养皿péi yǎng mǐn

đĩa Petri

Cụm từ
培养液péi yǎng yè

dung dịch nuôi cấy (trong phòng thí nghiệm sinh học)

Cụm từ
培养基péi yǎng jī

môi trường nuôi cấy

Cụm từ
细胞培养器xì bāo péi yǎng qì

thiết bị nuôi cấy tế bào

Cụm từ
细胞培养xì bāo péi yǎng

nuôi cấy tế bào

Cụm từ