Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “址”

Tìm thấy 40 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhǐ

nền móng của tòa nhà (biến thể của 址[zhi3]); cù lao (biến thể của 沚[zhi3])

Từ vựng
zhǐ

(hình thức kết hợp) địa điểm; vị trí

Từ vựng
电邮地址diàn yóu dì zhǐ

địa chỉ email

Cụm từ
阖闾城遗址Hé Lǘ chéng yí zhǐ

di chỉ kinh đô của Vua Helu nước Ngô, từ thế kỷ 6 TCN, tại Vô Tích, Giang Tô hiện nay

Cụm từ
配送地址pèi sòng dì zhǐ

địa chỉ giao hàng

Cụm từ
遗址yí zhǐ

di tích; di chỉ lịch sử

Cụm từ
选址xuǎn zhǐ

chọn địa điểm phù hợp; địa điểm; vị trí

Cụm từ
通讯地址tōng xùn dì zhǐ

địa chỉ thư tín; địa chỉ bưu điện

Cụm từ
通信地址tōng xìn dì zhǐ

địa chỉ thư tín

Cụm từ
办公地址bàn gōng dì zhǐ

địa chỉ kinh doanh

Cụm từ
旧址jiù zhǐ

địa điểm cũ; vị trí cũ

Cụm từ
网页地址wǎng yè dì zhǐ

địa chỉ web; URL

Cụm từ
网络地址转换wǎng luò dì zhǐ zhuǎn huàn

(tin học) chuyển đổi địa chỉ mạng

Cụm từ
网址wǎng zhǐ

trang web; địa chỉ web; URL

Cụm từ
绝对地址jué duì dì zhǐ

địa chỉ tuyệt đối (tin học)

Cụm từ
终点地址zhōng diǎn dì zhǐ

địa chỉ điểm đến

Cụm từ
码分多址Mǎ Fēn Duō Zhǐ

Đa truy cập phân chia theo mã (CDMA) (viễn thông)

Cụm từ
相对地址xiāng duì dì zhǐ

địa chỉ tương đối (máy tính)

Cụm từ
目标地址mù biāo dì zhǐ

địa chỉ đích; địa chỉ mục tiêu

Cụm từ
界址jiè zhǐ

ranh giới (của một mảnh đất hoặc lãnh thổ)

Cụm từ
源点地址yuán diǎn dì zhǐ

địa chỉ nguồn

Cụm từ
河姆渡遗址Hé mǔ dù yí zhǐ

Di chỉ khảo cổ thời đại đồ đá mới Hemudu gần Ninh Ba 長江|长江 ở Chiết Giang, có niên đại khoảng 5000 năm TCN

Cụm từ
栈地址zhàn dì zhǐ

địa chỉ ngăn xếp (tin học)

Cụm từ
故址gù zhǐ

di chỉ cũ; nơi từng tồn tại (cung điện, quốc gia cổ đại, v.v.)

Cụm từ
广播地址guǎng bō dì zhǐ

địa chỉ quảng bá

Cụm từ
厂址chǎng zhǐ

địa điểm nhà máy; vị trí nhà máy

Cụm từ
寻址xún zhǐ

gửi địa chỉ; tìm kiếm địa chỉ; nhập dữ liệu vào bộ nhớ

Cụm từ
家庭地址jiā tíng dì zhǐ

địa chỉ nhà

Cụm từ
多站地址duō zhàn dì zhǐ

địa chỉ multicast; địa chỉ nhiều trạm

Cụm từ
基址jī zhǐ

nền móng; nền tảng; cơ sở; di tích (của tòa nhà lịch sử)

Cụm từ
城址chéng zhǐ

địa điểm thành phố

Cụm từ
地址解析协议dì zhǐ jiě xī xié yì

giao thức phân giải địa chỉ; ARP

Cụm từ
地址dì zhǐ

địa chỉ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
回信地址huí xìn dì zhǐ

địa chỉ hồi âm

Cụm từ
可寻址kě xún zhǐ

có thể định địa chỉ (tin học); có thể truy cập qua một địa chỉ

Cụm từ
原址yuán zhǐ

vị trí gốc

Cụm từ
半坡遗址Bàn pō yí zhǐ

di chỉ khảo cổ văn hóa Dương Thiều thời kỳ đồ đá mới Banpo ở phía đông Tây An 西安

Cụm từ
住址zhù zhǐ

địa chỉ

Cụm từ
且末遗址Qiě mò yí zhǐ

di chỉ Thả Mạt, Nhĩ Cán hoặc Thư Xa, địa điểm khảo cổ ở Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞蒙古自治州, Tân Cương

Cụm từ
一致资源定址器yī zhì zī yuán dìng zhǐ qì

bộ định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web

Cụm từ