故址 gù zhǐ 故址 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 故址 trong tiếng Việt di chỉ cũ; nơi từng tồn tại (cung điện, quốc gia cổ đại, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan