Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “固体”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
固体gù tǐ

chất rắn

Cụm từ
固体食物gù tǐ shí wù

thực phẩm rắn; đồ ăn rắn

Cụm từ
固体物质gù tǐ wù zhì

chất rắn

Cụm từ
固体物理gù tǐ wù lǐ

vật lý trạng thái rắn

Cụm từ
固体热容激光器gù tǐ rè róng jī guāng qì

laser thể rắn nhiệt dung đặc (SSHCL)

Cụm từ
固体溶体gù tǐ róng tǐ

dung dịch rắn

Cụm từ