Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “啄”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
zhuó

mổ

Từ vựng
啄食
zhuó shí

(chim) mổ thức ăn

Cụm từ
啄木鸟
zhuó mù niǎo

chim gõ kiến

Cụm từ
啄花鸟
zhuó huā niǎo

chim sâu hoa (bất kỳ loài chim nào thuộc họ Dicaeidae)

Cụm từ
啄羊鹦鹉
zhuó yáng yīng wǔ

chim kea (Nestor notabilis)

Cụm từ
剥啄
bō zhuó

(từ tượng thanh) gõ (lên cửa hoặc cửa sổ)

Cụm từ
栗啄木鸟
lì zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến hung (Celeus brachyurus)

Cụm từ
竹啄木鸟
zhú zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến đầu nhạt (Gecinulus grantia)

Cụm từ
黑啄木鸟
hēi zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến đen (Dryocopus martius)

Cụm từ
三趾啄木鸟
sān zhǐ zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến ba ngón Âu-Á (Picoides tridactylus)

Cụm từ
厚嘴啄花鸟
hòu zuǐ zhuó huā niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) loài chim hút mật mỏ dày (Dicaeum agile)

Cụm từ
大拟啄木鸟
dà nǐ zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim chéo mào lớn (Megalaima virens)

Cụm từ
大斑啄木鸟
dà bān zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến lớn (Dendrocopos major)

Cụm từ
大灰啄木鸟
dà huī zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến xám lớn (Mulleripicus pulverulentus)

Cụm từ
小斑啄木鸟
xiǎo bān zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến nhỏ (Dendrocopos minor)

Cụm từ
斑姬啄木鸟
bān jī zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến nhỏ lốm đốm (Picumnus innominatus)

Cụm từ
星头啄木鸟
xīng tóu zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến lùn đầu xám (Dendrocopos canicapillus)

Cụm từ
朱背啄花鸟
zhū bèi zhuó huā niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim sâu lưng đỏ (Dicaeum cruentatum)

Cụm từ
棕腹啄木鸟
zōng fù zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến bụng nâu (Dendrocopos hyperythrus)

Cụm từ
灰头啄木鸟
huī tóu zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến đầu xám (Picus canus)

Cụm từ
白翅啄木鸟
bái chì zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến cánh trắng (Dendrocopos leucopterus)

Cụm từ
白背啄木鸟
bái bèi zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến lưng trắng (Dendrocopos leucotos)

Cụm từ
红胸啄花鸟
hóng xiōng zhuó huā niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim sâu ngực lửa (Dicaeum ignipectus)

Cụm từ
纯色啄花鸟
chún sè zhuó huā niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim sâu hoa một màu (Dicaeum minullum)

Cụm từ