Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “哩”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

15 từ sẵn sàng
li

(trợ từ ngữ khí tương tự như 呢[ne5] hoặc 啦[la5])

Từ vựng
哩哩啦啦
lī lī lā lā

rải rác; không liên tục; lác đác; lúc có lúc không; dừng và chạy

Cụm từ
哩哩啰啰
lī li luō luō

nói dài dòng hoặc không rõ ràng; luyên thuyên và không rõ ràng

Cụm từ
哩哩罗罗
lī lī luō luō

lẩm bẩm không ngừng (tượng thanh); dài dòng và không thể hiểu; nói mãi không dứt

Cụm từ
哩溜歪斜
lī liū wāi xié

xiêu vẹo; biến dạng; cong vẹo

Cụm từ
加哩
jiā lǐ

món cà ri (từ mượn)

Cụm từ
咖哩
kā li

cà ri (từ mượn)

Cụm từ
啫哩
zhě lí

biến thể của 啫喱[zhe3 li2]

Cụm từ
英哩
yīng lǐ

biến thể của 英里[ying1 li3]

Cụm từ
乌咖哩
wū gā lí

ugali; nshima

Cụm từ
叽哩咕噜
jī li gū lū

(từ tượng thanh) nói lảm nhảm; kêu ầm ĩ

Cụm từ
哔哩哔哩
Bī lī bī lī

Bilibili, trang web chia sẻ video của Trung Quốc nổi bật với bình luận của người dùng dạng chữ chạy 彈幕|弹幕[dan4 mu4] trên video

Cụm từ
唏哩哗啦
xī lī huā lā

(từ tượng thanh) tiếng lách cách (của quân mạt chược, v.v.)

Cụm từ
批哩啪啦
pī li pā lā

biến thể của 噼裡啪啦|噼里啪啦[pi1 li5 pa1 la1]

Cụm từ
机哩瓜拉
jī lī guā lā

(Đài Loan) xem 嘰哩咕嚕|叽哩咕噜[ji1 li5 gu1 lu1]

Cụm từ