Kết quả tra từ “哩”
Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
(trợ từ ngữ khí tương tự như 呢[ne5] hoặc 啦[la5])
xiêu vẹo; biến dạng; cong vẹo
lẩm bẩm không ngừng (tượng thanh); dài dòng và không thể hiểu; nói mãi không dứt
nói dài dòng hoặc không rõ ràng; luyên thuyên và không rõ ràng
rải rác; không liên tục; lác đác; lúc có lúc không; dừng và chạy
biến thể của 英里[ying1 li3]
ugali; nshima
(Đài Loan) xem 嘰哩咕嚕|叽哩咕噜[ji1 li5 gu1 lu1]
biến thể của 噼裡啪啦|噼里啪啦[pi1 li5 pa1 la1]
(từ tượng thanh) nói lảm nhảm; kêu ầm ĩ
Bilibili, trang web chia sẻ video của Trung Quốc nổi bật với bình luận của người dùng dạng chữ chạy 彈幕|弹幕[dan4 mu4] trên video
biến thể của 啫喱[zhe3 li2]
(từ tượng thanh) tiếng lách cách (của quân mạt chược, v.v.)
cà ri (từ mượn)
món cà ri (từ mượn)