Kết quả cho “同胞”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cùng cha mẹ; anh chị em; đồng bào; đồng hương
anh chị em ruột
phụ nữ; nữ; đồng bào nữ
đàn ông; nam; đồng bào nam
(cách nói cũ) các dân tộc bản địa Đài Loan; người bản địa Đài Loan