Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “同胞”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
同胞tóng bāo

cùng cha mẹ; anh chị em; đồng bào; đồng hương

Cụm từ
同胞兄妹tóng bāo xiōng mèi

anh chị em ruột

Cụm từ
男同胞nán tóng bāo

đàn ông; nam; đồng bào nam

Cụm từ
山地同胞shān dì tóng bāo

(cách nói cũ) các dân tộc bản địa Đài Loan; người bản địa Đài Loan

Cụm từ
女同胞nǚ tóng bāo

phụ nữ; nữ; đồng bào nữ

Cụm từ