Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “变色”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
变色biàn sè

thay đổi màu; sậm màu; thay đổi sắc mặt; trở nên tức giận

Cụm từ
变色龙biàn sè lóng

(nghĩa đen và bóng) tắc kè hoa

Cụm từ
变色易容biàn sè yì róng

thay đổi màu sắc và biểu cảm (thành ngữ); sợ tái mét; mất hồn

Thành ngữ
谈性变色tán xìng biàn sè

biến sắc khi nhắc đến tình dục; khắt khe

Cụm từ
渐变色jiàn biàn sè

chuyển sắc màu

Cụm từ
勃然变色bó rán biàn sè

suddenly đổi sắc mặt thể hiện không hài lòng, bối rối, v.v

Cụm từ