Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “及时”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
及时jí shí

kịp thời; đúng lúc; ngay lập tức; không chậm trễ

Cụm từ
及时雨jí shí yǔ

mưa kịp thời; (nghĩa bóng) sự giúp đỡ kịp thời; giúp đỡ kịp lúc

Cụm từ
及时行乐jí shí xíng lè

tận hưởng hiện tại (thành ngữ); sống vui vẻ không nghĩ đến tương lai; vui chơi khi có thể; sống trọn khoảnh khắc

Thành ngữ
及时处理,事半功倍jí shí chǔ lǐ , shì bàn gōng bèi

xử lý kịp thời nhân đôi hiệu quả và giảm một nửa công sức; cách làm đúng tiết kiệm công sức và dẫn đến kết quả tốt hơn; một mũi khâu đúng lúc…

Cụm từ
及时处理jí shí chǔ lǐ

xử lý kịp thời; một mũi khâu đúng lúc

Cụm từ
及时性jí shí xìng

tính kịp thời; tính nhanh chóng

Cụm từ