Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “协议”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

15 từ sẵn sàng
协议
xié yì

thỏa thuận; hiệp ước; giao thức; LT:項|项[xiang4]

Cụm từ
协议书
xié yì shū

hợp đồng; giao thức

Cụm từ
保密协议
bǎo mì xié yì

thỏa thuận không tiết lộ; thỏa thuận bảo mật

Cụm từ
控辩协议
kòng biàn xié yì

thỏa thuận nhận tội (luật pháp)

Cụm từ
网络协议
wǎng luò xié yì

giao thức mạng

Cụm từ
许可协议
xǔ kě xié yì

thỏa thuận cấp phép (cho sở hữu trí tuệ)

Cụm từ
路由协议
lù yóu xié yì

các giao thức định tuyến

Cụm từ
达成协议
dá chéng xié yì

đạt được thỏa thuận

Cụm từ
网络层协议
wǎng luò céng xié yì

giao thức tầng mạng

Cụm từ
中俄边界协议
Zhōng É biān jiè xié yì

Hiệp định Biên giới Trung-Nga năm 1991

Cụm từ
地址解析协议
dì zhǐ jiě xī xié yì

giao thức phân giải địa chỉ; ARP

Cụm từ
服务广告协议
fú wù guǎng gào xié yì

Giao thức Quảng cáo Dịch vụ; SAP

Cụm từ
超文本传送协议
chāo wén běn chuán sòng xié yì

giao thức truyền tải siêu văn bản (HTTP)

Cụm từ
加密套接字协议层
jiā mì tào jiē zì xié yì céng

Lớp cổng bảo mật (SSL) (tin học)

Cụm từ
简单网络管理协议
jiǎn dān wǎng luò guǎn lǐ xié yì

Giao thức Quản lý Mạng Đơn giản; SNMP

Cụm từ