Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “加里”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
加里jiā lǐ

kali (từ mượn)

Cụm từ
加里肋亚海Jiā lǐ lèi yà Hǎi

Biển Galilee

Cụm từ
加里肋亚Jiā lǐ lèi yà

Galilee

Cụm từ
加里波第Jiā lǐ bō dì

Guiseppe Garibaldi (1807-1882), chỉ huy quân sự và chính trị gia người Ý

Cụm từ
加里曼丹岛Jiā lǐ màn dān Dǎo

Đảo Kalimantan (tên Indonesia của đảo Borneo)

Cụm từ
加里曼丹Jiā lǐ màn dān

Kalimantan (phần lãnh thổ Indonesia của đảo Borneo)

Cụm từ
加里宁格勒州Jiā lǐ níng gé lè zhōu

Tỉnh Kaliningrad

Cụm từ
加里宁格勒Jiā lǐ níng gé lè

Kaliningrad, thị trấn ở vùng Baltic nay thuộc Nga; trước đây là Königsberg, thủ phủ Đông Phổ

Cụm từ
汤加里罗Tāng jiā lǐ luó

Tongariro, khu vực núi lửa ở Đảo Bắc, New Zealand

Cụm từ
卡尔加里Kǎ ěr jiā lǐ

Calgary, thành phố lớn nhất của Alberta, Canada

Cụm từ