Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “军阀”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
军阀jūn fá

quân phiệt; phe phái quân sự; nhóm quân sự lãnh đạo một nước bằng vũ lực; lãnh chúa quân phiệt

Cụm từ
军阀混战jūn fá hùn zhàn

giao chiến liên miên giữa các quân phiệt

Cụm từ
直系军阀Zhí xì jūn fá

phe Chỉ Hệ của quân phiệt Bắc Dương

Cụm từ
皖系军阀Wǎn xì jūn fá

Phe An Huy của Quân phiệt Bắc Dương 1911-khoảng 1929

Cụm từ
桂系军阀Guì xì jūn fá

phe quân phiệt Quảng Tây, từ 1911-1930

Cụm từ
奉系军阀Fèng xì jūn fá

phe Phụng hệ (các quân phiệt miền bắc)

Cụm từ
北洋军阀Běi yáng Jūn fá

các quân phiệt miền Bắc (1912-1927)

Cụm từ