Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “侦察”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
侦察zhēn chá

điều tra tội phạm; trinh sát; do thám; phát hiện; trinh sát viên

Cụm từ
侦察机zhēn chá jī

máy bay do thám; máy bay trinh sát

Cụm từ
侦察性zhēn chá xìng

mang tính điều tra

Cụm từ
侦察员zhēn chá yuán

thám tử; điều tra viên; trinh sát; gián điệp

Cụm từ
侦察兵zhēn chá bīng

trinh sát; gián điệp

Cụm từ
辐射侦察fú shè zhēn chá

dò tìm bức xạ

Cụm từ
美国国家侦察局Měi guó Guó jiā Zhēn chá jú

Văn phòng Trinh sát Quốc gia (Hoa Kỳ)

Cụm từ
气溶胶侦察仪qì róng jiāo zhēn chá yí

máy dò khí dung

Cụm từ