Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “人数”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
人数rén shù

số lượng người

Cụm từ
法定人数fǎ dìng rén shù

số đại biểu cần thiết

Cụm từ
死亡人数sǐ wáng rén shù

số người chết; số người tử vong

Cụm từ
感染人数gǎn rǎn rén shù

số người bị nhiễm

Cụm từ
个人数字助理gè rén shù zì zhù lǐ

trợ lý kỹ thuật số cá nhân (PDA)

Cụm từ