Kết quả tra từ “中继”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中继zhōng jì
truyền tiếp; nhắc lại
中继资料zhōng jì zī liào
siêu dữ liệu
中继站zhōng jì zhàn
trạm chuyển tiếp
中继器zhōng jì qì
bộ lặp
讯框中继xùn kuàng zhōng jì
chuyển tiếp khung (viễn thông)
帧中继zhēn zhōng jì
chuyển tiếp khung
多端中继器duō duān zhōng jì qì
bộ lặp nhiều cổng