Kết quả tra từ “不渝”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不渝bù yú
kiên định; không thay đổi; trước sau như một; trung thành
忠贞不渝zhōng zhēn bù yú
trung thành không đổi (thành ngữ); trung thủy và kiên định
始终不渝shǐ zhōng bù yú
không dao động; không nao núng
坚贞不渝jiān zhēn bù yú
liêm chính không lay chuyển (thành ngữ); không nao núng
坚持不渝jiān chí bù yú
giữ vững không thay đổi (thành ngữ); kiên trì