Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “一致”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

12 từ sẵn sàng
一致
yīzhì

nhất trí, không chia rẽ

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
一致字
yī zhì zì

(chính tả) các từ nhất quán (ví dụ: "dean", "bean" và "lean", trong đó "-ean" được phát âm giống nhau trong mỗi trường hợp); các chữ nhất quán (ví dụ: 搖|摇[yao2], 遙|遥[yao2] và…

Cụm từ
一致性
yī zhì xìng

tính nhất quán

Cụm từ
一致性效应
yī zhì xìng xiào yìng

hiệu ứng nhất quán

Cụm từ
一致资源定址器
yī zhì zī yuán dìng zhǐ qì

bộ định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web

Cụm từ
不一致字
bù yī zhì zì

(chính tả) từ không nhất quán (ví dụ: "through", "bough" và "rough", nơi "-ough" không được phát âm giống nhau trong từng trường hợp); chữ không nhất quán (ví dụ: 流[liu2]…

Cụm từ
全场一致
quán chǎng yī zhì

nhất trí

Cụm từ
取得一致
qǔ dé yī zhì

đạt được đồng thuận

Cụm từ
团结一致
tuán jié yī zhì

xem 團結一心|团结一心[tuan2 jie2 yi1 xin1]

Cụm từ
步调一致
bù diào yī zhì

hành động thống nhất

Cụm từ
满场一致
mǎn chǎng yī zhì

nhất trí

Cụm từ
言行一致
yán xíng yī zhì

(thành ngữ) hành động khớp với lời nói

Thành ngữ