Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “一家”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

10 từ sẵn sàng
一家
yī jiā

cả gia đình; cùng một gia đình; gia đình ... (khi đứng trước là họ); nhóm

Cụm từ
一家人
yī jiā rén

cả gia đình; thành viên cùng một gia đình (nghĩa đen hoặc bóng)

Cụm từ
一家子
yī jiā zi

cả gia đình

Cụm từ
一家之主
yī jiā zhī zhǔ

chủ nhà; người đứng đầu gia đình

Cụm từ
一家人不说两家话
yī jiā rén bù shuō liǎng jiā huà

nghĩa đen: người trong nhà nói chuyện thẳng thắn với nhau, không khách sáo, như thể từ hai gia đình khác nhau (thành ngữ); nghĩa bóng: người trong nhà không cần khách sáo khi nhờ…

Thành ngữ
亲如一家
qīn rú yī jiā

quan hệ gần gũi như người một nhà (thành ngữ)

Thành ngữ
自成一家
zì chéng yī jiā

có phong cách riêng

Cụm từ
辛普森一家
Xīn pǔ sēn yī jiā

Gia đình Simpson (loạt phim truyền hình Mỹ)

Cụm từ
五百年前是一家
wǔ bǎi nián qián shì yī jiā

cách đây năm trăm năm chúng ta là cùng một gia đình (thành ngữ) (nói về những người cùng họ)

Thành ngữ
不是一家人不进一家门
bù shì yī jiā rén bù jìn yī jiā mén

người không thuộc về nhau thì không sống cùng nhau (thành ngữ); hôn nhân là do số phận; người ta kết hôn vì có điểm chung

Thành ngữ