Kết quả tra từ “诺亚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诺亚Nuò yà
Noah
克拉斯诺亚尔斯克Kè lā sī nuò yà ěr sī kè
Krasnoyarsk