Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “诺亚”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
诺亚
Nuò yà

Noah

Cụm từ
克拉斯诺亚尔斯克
Kè lā sī nuò yà ěr sī kè

Krasnoyarsk

Cụm từ