Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谐音諧音

xié yīn

谐音 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谐音 trong tiếng Việt

từ đồng âm; đồng âm; thành phần hài hòa (của âm thanh)

Tra từ liên quan