Kết quả tra từ “谐音”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谐音xié yīn
từ đồng âm; đồng âm; thành phần hài hòa (của âm thanh)
谐音梗xié yīn gěng
chơi chữ đồng âm
谐音列xié yīn liè
chuỗi điều hòa