Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “谐振动”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
谐振动
xié zhèn dòng

dao động điều hòa (ví dụ: sóng âm)

Cụm từ
简谐振动
jiǎn xié zhèn dòng

dao động điều hòa đơn giản; dao động hình sin

Cụm từ