Kết quả tra từ “谐振动”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谐振动xié zhèn dòng
dao động điều hòa (ví dụ: sóng âm)
简谐振动jiǎn xié zhèn dòng
dao động điều hòa đơn giản; dao động hình sin