Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调谐調諧

tiáo xié

调谐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调谐 trong tiếng Việt

hài hòa; điều chỉnh; điều chỉnh (ví dụ: máy thu không dây); đưa vào trạng thái hòa hợp

Tra từ liên quan