Kết quả tra từ “调制”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
调制tiáo zhì
pha chế bằng cách trộn nguyên liệu; chuẩn bị theo công thức; làm (món salad, cocktail, mỹ phẩm, v.v.)
调制tiáo zhì
điều chế; sự điều chế
调制解调器tiáo zhì jiě tiáo qì
modem
调制波tiáo zhì bō
sóng điều chế (điện tử)
频率调制pín lǜ tiáo zhì
điều chế tần số
电缆调制解调器diàn lǎn tiáo zhì jiě tiáo qì
modem cáp