Kết quả tra từ “调拨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
调拨tiáo bō
gieo rắc mâu thuẫn
调拨diào bō
gửi (sản phẩm); phân bổ; cấp (quỹ); điều phối (hàng hóa)