Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “调拨”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
调拨
tiáo bō

gieo rắc mâu thuẫn

Cụm từ
调拨
diào bō

gửi (sản phẩm); phân bổ; cấp (quỹ); điều phối (hàng hóa)

Cụm từ