Kết quả tra từ “调味料”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
调味料tiáo wèi liào
gia vị; đồ gia vị; chất tạo hương; phần trang trí; tinh chất