Kết quả tra từ “调停”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
调停tiáo tíng
hòa giải; dàn xếp; đưa các bên xung đột đến thỏa thuận; phân xử
调停者tiáo tíng zhě
người hòa giải; trung gian; người môi giới