Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “说话”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
说话shuō huà

nói; trò chuyện; buôn chuyện; kể chuyện; từ ngữ

Cụm từ
说话要算数shuō huà yào suàn shù

hứa phải giữ lời

Cụm từ
说话算话shuō huà suàn huà

làm như đã hứa; giữ đúng lời; thực hiện lời hứa; nói là làm

Cụm từ
说话算数shuō huà suàn shù

giữ lời hứa; nói là làm

Cụm từ
说话不当话shuō huà bù dàng huà

không giữ lời; hứa mà không làm

Cụm từ
站着说话不腰疼zhàn zhe shuō huà bù yāo téng

nghĩa đen: nói thì dễ, nhưng làm mới khó (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyên gia bàn giấy; nói mà không làm

Thành ngữ