Kết quả cho “说话”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nói; trò chuyện; buôn chuyện; kể chuyện; từ ngữ
giữ lời hứa; nói là làm
làm như đã hứa; giữ đúng lời; thực hiện lời hứa; nói là làm
không giữ lời; hứa mà không làm
hứa phải giữ lời
nghĩa đen: nói thì dễ, nhưng làm mới khó (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyên gia bàn giấy; nói mà không làm