Kết quả tra từ “说得过去”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
说得过去shuō de guò qù
chấp nhận được; đạt yêu cầu; chính đáng; (một hành động) có lý