Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诚邀誠邀

chéng yāo

诚邀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诚邀 trong tiếng Việt

chúng tôi chân thành mời (bạn tham gia, tham dự, hợp tác, v.v.)

Tra từ liên quan