Kết quả tra từ “语音失语症”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
语音失语症yǔ yīn shī yǔ zhèng
chứng mất ngôn ngữ do rối loạn phát âm