Kết quả tra từ “语言誓约”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
语言誓约yǔ yán shì yuē
cam kết ngôn ngữ (chỉ nói ngôn ngữ đích tại trường ngôn ngữ)