Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “语气”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
语气yǔ qì

giọng điệu; cách nói; ngữ khí; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
语气词yǔ qì cí

trợ từ ngữ khí

Cụm từ
语气助词yǔ qì zhù cí

trợ từ ngữ khí

Cụm từ
虚拟语气xū nǐ yǔ qì

lối giả định (ngữ pháp)

Cụm từ
反问语气fǎn wèn yǔ qì

giọng điệu khi đặt câu hỏi tu từ

Cụm từ
加重语气jiā zhòng yǔ qì

nhấn mạnh; với sự nhấn mạnh

Cụm từ
假设语气jiǎ shè yǔ qì

giả định

Cụm từ