Kết quả cho “语气”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giọng điệu; cách nói; ngữ khí; LT:個|个[ge4]
trợ từ ngữ khí
trợ từ ngữ khí
giả định
nhấn mạnh; với sự nhấn mạnh
giọng điệu khi đặt câu hỏi tu từ
lối giả định (ngữ pháp)