Kết quả tra từ “语料”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
语料yǔ liào
(ngôn ngữ học) tài liệu ngôn ngữ; dữ liệu ngôn ngữ
语料库yǔ liào kù
ngân hàng ngữ liệu