Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “认购”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
认购rèn gòu

nhận mua một thứ gì đó; đăng ký; mua cổ phần phát hành

Cụm từ
超额认购chāo é rèn gòu

(một đợt phát hành cổ phiếu) đăng ký mua vượt mức

Cụm từ